logo
logo
 0613 922 538
Vietnamese English

Heo Đực Landrace – BT88S

Time 16.04.2016 04:06 | View 1.082
Đực Landrace – BT88S
Tăng trọng (30-100kg): 976gr/ngày
Chuyển hóa TĂ: 2,38; Dày mỡ lưng (100kg): 11-13 mm
 

Heo Đực Yorkshire – BT66S

Time 16.04.2016 04:06 | View 935
Đực Yorkshire – BT66S
Tăng trọng (30-100kg): 924gr/ngày
Chuyển hóa TĂ: 2,34; Dày mỡ lưng (100kg): 11-13 mm
 

Heo Đực Duroc – BT33-S

Time 16.04.2016 04:06 | View 801
Đực Duroc – BT33-S
Tăng trọng (30-100kg): 1.053gr/ngày
Chuyển hóa TĂ: 2,31; Dày mỡ lưng (100kg): 11-12 mm
 

Heo Đực Landrace – BT88

Time 16.04.2016 04:06 | View 770
Đực Landrace – BT88
Tăng trọng (30-100kg): 852gr/ngày
Chuyển hóa TĂ: 2,51; Dày mỡ lưng (100kg): 11-12 mm
 

Heo Đực Duroc – BT55

Time 16.04.2016 04:06 | View 779
Đực Duroc – BT55
Tăng trọng (30-100kg): 926gr/ngày
Chuyển hóa TĂ: 2,45; Dày mỡ lưng (100kg): 11-12 mm

Heo Đực Yorkshire – BT66

Time 16.04.2016 04:06 | View 1.076
Đực Yorkshire – BT66
Tăng trọng (30-100kg): 854gr/ngày
Chuyển hóa TĂ: 2,48; Dày mỡ lưng (100kg): 11-13 mm

Heo Nái Landrace – BT88S

Time 16.04.2016 04:07 | View 921
Nái Landrace – BT88S
Sơ sinh sống: > 15 con/ổ;  KL sơ sinh: 1,3-1,6 kg/con
Số con cai sữa > 13 con/ổ; Số lứa đẻ/năm: 2,3 – 2,4 lứa/nái

Heo Nái Yorkshire – BT66S

Time 16.04.2016 04:07 | View 785
Nái Yorkshire – BT66S
Sơ sinh sống: > 15 con/ổ;  KL sơ sinh: 1,3-1,6 kg/con
Số con cai sữa: > 13 con/ổ; Số lứa đẻ/năm: 2,3-2,4 lứa/nái
 

Heo Nái Duroc – BT33-S

Time 16.04.2016 04:07 | View 999
Nái Duroc – BT33-S
Sơ sinh sống: > 10 con/ổ;  KL sơ sinh: 1,3-1,6 kg/con
Số con cai sữa: > 9 con/ổ; Số lứa đẻ/năm: 2,1-2,3 lứa/nái

Heo Nái Landrace – BT88

Time 27.06.2016 08:19 | View 870
Nái Landrace – BT88
Sơ sinh sống: > 12 con/ổ;  KL sơ sinh: 1,4-1,7 kg/con
Số con cai sữa: > 11 con/ổ; Số lứa đẻ/năm: 2,2-2,4 lứa/nái
12